Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 821 | 1,326 | 1,143 | 1,572 | 1,302 | 1,911 |
Giá vốn hàng bán | 689 | 1,161 | 985 | 1,322 | 1,122 | 1,727 |
Lợi nhuận gộp | 131 | 166 | 157 | 250 | 180 | 184 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 7 | 14 | 49 | 6 | 11 |
Chi phí tài chính | 68 | 81 | 69 | 75 | 58 | 69 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | -0 | 4 | 4 | -5 |
Chi phí bán hàng | 7 | 9 | 8 | 31 | 12 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 54 | 56 | 58 | 101 | 61 | 62 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 26 | 36 | 96 | 59 | 53 |
Lợi nhuận khác | -4 | -2 | -12 | -5 | -3 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 25 | 24 | 91 | 57 | 51 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 8 | 8 | 29 | 13 | 16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 16 | 17 | 63 | 44 | 35 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | -6 | 2 | 60 | 12 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -7 | 22 | 15 | 3 | 31 | 29 |
EPS (đồng) | -42 | 138 | 93 | 17 | 199 | 181 |