Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 61 | 269 | 428 | 760 | 114 | 433 |
Giá vốn hàng bán | 36 | 228 | 350 | 634 | 86 | 361 |
Lợi nhuận gộp | 25 | 41 | 78 | 126 | 28 | 72 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 10 | 10 | 9 | 11 | 12 |
Chi phí tài chính | 4 | 5 | 4 | 6 | 5 | 6 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 10 | 12 | 10 | 16 | 13 | 15 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 20 | 27 | 22 | 17 | 29 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 14 | 48 | 86 | 3 | 34 |
Lợi nhuận khác | -0 | 2 | 0 | -1 | 0 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 16 | 48 | 85 | 3 | 33 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 10 | 12 | 1 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 15 | 38 | 73 | 3 | 28 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | 0 | -1 | 4 | -0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 15 | 39 | 69 | 3 | 28 |
EPS (đồng) | 55 | 147 | 372 | 628 | 24 | 253 |