Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 320 | 378 | 330 | 423 | 49 | 11 |
Giá vốn hàng bán | 285 | 337 | 299 | 390 | 46 | 12 |
Lợi nhuận gộp | 35 | 41 | 31 | 33 | 3 | -1 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 11 | 11 | 10 | 11 | 2 | 14 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 17 | 9 | 9 | -1 | 4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 12 | 11 | 12 | 1 | -20 |
Lợi nhuận khác | -2 | -1 | -1 | -0 | -0 | 21 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 11 | 10 | 12 | 0 | 1 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 10 | 8 | 10 | 0 | 1 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 10 | 8 | 10 | 0 | 1 |
EPS (đồng) | 287 | 224 | 172 | 213 | 4 | 13 |