Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 243 | 290 | 489 | 435 | 395 | 453 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 136 | 141 | 267 | 333 | 299 | 270 |
Lợi nhuận gộp | 107 | 149 | 223 | 102 | 96 | 183 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Chi phí tài chính | 10 | 14 | 14 | 29 | 38 | 38 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | 45 | 40 | 63 | 46 | 49 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 65 | 91 | 171 | 12 | 14 | 97 |
Lợi nhuận khác | 1 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 66 | 91 | 171 | 12 | 14 | 97 |
Chi phí thuế TNDN | 13 | 18 | 34 | 2 | 3 | 16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 53 | 73 | 137 | 9 | 11 | 82 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 53 | 73 | 137 | 9 | 11 | 82 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 161 | 216 | 399 | 27 | 26 | 191 |