Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 131 | 127 | 260 | 177 | 183 | 148 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 25 | 29 | 39 | 58 | 39 | 41 |
Lợi nhuận gộp | 106 | 98 | 220 | 119 | 144 | 107 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chi phí tài chính | 28 | 31 | 41 | 50 | 61 | 74 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 12 | 11 | 18 | 12 | 14 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 67 | 56 | 169 | 53 | 72 | 20 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -1 | 0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 67 | 56 | 168 | 53 | 72 | 20 |
Chi phí thuế TNDN | 13 | 11 | 34 | 10 | 14 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 54 | 45 | 134 | 42 | 58 | 16 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 54 | 45 | 134 | 42 | 58 | 16 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 262 | 218 | 655 | 155 | 207 | 58 |