Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,180 | 1,377 | 1,234 | 1,212 | 1,155 | 1,176 |
Giá vốn hàng bán | 1,049 | 1,223 | 1,068 | 986 | 969 | 959 |
Lợi nhuận gộp | 131 | 155 | 166 | 226 | 186 | 217 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 21 | 16 | 8 | 10 | -2 |
Chi phí tài chính | 17 | 20 | 21 | 20 | 19 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 93 | 99 | 88 | 86 | 59 | 90 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 19 | 23 | 76 | 100 | 68 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 37 | 50 | 52 | 18 | 40 |
Lợi nhuận khác | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 37 | 50 | 52 | 18 | 40 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | 10 | 15 | 1 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 32 | 40 | 37 | 16 | 32 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 32 | 40 | 37 | 16 | 32 |
EPS (đồng) | 80 | 270 | 260 | 239 | 105 | 206 |