Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 171 | 187 | 241 | 321 | 279 | 286 |
Giá vốn hàng bán | 129 | 141 | 193 | 260 | 219 | 219 |
Lợi nhuận gộp | 42 | 46 | 48 | 61 | 60 | 67 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 15 |
Chi phí tài chính | 2 | 3 | 14 | 13 | 2 | 36 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | -0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
Chi phí bán hàng | 23 | 31 | 31 | 37 | 30 | 25 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 10 | 16 | 15 | 22 | 18 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 5 | -11 | -0 | 11 | 4 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 14 | 3 | 0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 5 | 3 | 3 | 11 | 5 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 3 | 6 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 4 | 0 | -3 | 10 | 4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | -0 | -6 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 4 | 0 | 3 | 10 | 4 |
EPS (đồng) | 85 | 111 | 11 | 74 | 296 | 147 |