Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 203 | 202 | 482 | 302 | 379 | 280 |
Giá vốn hàng bán | 107 | 135 | 299 | 185 | 233 | 169 |
Lợi nhuận gộp | 96 | 67 | 183 | 116 | 147 | 112 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 24 | 25 | 34 | 30 | 29 | 37 |
Chi phí tài chính | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | -1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 4 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 20 | 25 | 107 | 22 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 93 | 68 | 189 | 35 | 149 | 124 |
Lợi nhuận khác | 2 | 11 | 3 | 25 | 1 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 95 | 78 | 192 | 60 | 150 | 126 |
Chi phí thuế TNDN | 19 | 16 | 37 | 12 | 32 | 26 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 76 | 62 | 155 | 48 | 119 | 100 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 9 | 18 | 14 | 14 | 18 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 65 | 53 | 137 | 34 | 105 | 82 |
EPS (đồng) | 752 | 607 | 1,580 | 387 | 1,203 | 945 |