AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. DND

DND

UPCOMXây dựng & Vật liệu

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai

www.vatlieudongnai.vn
8,000
+0(+0.00%)
Khớp lúc 15:00
Tham chiếu
8,000
Khoảng ngày
—
Trần / Sàn
9,200 / 6,800
KLGD
0
Vốn hóa
102.7 tỷ
VNĐ
RS Score
41

Định giá

—
0.73
3.75
102.7 tỷ
VNĐ
0.00%
—
0.85

Hiệu suất

9.6%
% 3 tháng
1.3%
% 6 tháng
-16.7%
% từ đầu năm
-13.0%
% 1 năm
-20.0%
0.61
12,900
Đáy 52T
6,300

Sở hữu & thanh khoản

0.0%
Sở hữu nhà nước
36.0%
Sở hữu nội bộ
24.4%
67.8%
12.8 triệu
206
··UPCOM
O8,000H8,000L8,000C8,000+0 (+0.00%)
Volume — Khối lượng —
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho DND — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · DND

MACD · Mua tích lũy24/08/2026
Bắt đáy14/08/2026
MACD / Histogram-232 / 18

Khuyến nghị · DND

(0)

Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
6715624
Giá vốn hàng bán
5421927
Lợi nhuận gộp
13-6-30-3
Doanh thu hoạt động tài chính
000000
Chi phí tài chính
000000
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Chi phí bán hàng
000000
Chi phí quản lý doanh nghiệp
334333
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
-20-10-5-3-6
Lợi nhuận khác
1-121-0-010
Lợi nhuận kế toán trước thuế
-1-11-9-6-35
Chi phí thuế TNDN
000000
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
-1-11-9-6-35
Lợi ích của cổ đông thiểu số
000000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
-1-11-9-6-35
EPS (đồng)
-39-889-699-439-211360