Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai
www.vatlieudongnai.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 6 | 7 | 15 | 6 | 2 | 4 |
Giá vốn hàng bán | 5 | 4 | 21 | 9 | 2 | 7 |
Lợi nhuận gộp | 1 | 3 | -6 | -3 | 0 | -3 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -2 | 0 | -10 | -5 | -3 | -6 |
Lợi nhuận khác | 1 | -12 | 1 | -0 | -0 | 10 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -1 | -11 | -9 | -6 | -3 | 5 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -1 | -11 | -9 | -6 | -3 | 5 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -1 | -11 | -9 | -6 | -3 | 5 |
EPS (đồng) | -39 | -889 | -699 | -439 | -211 | 360 |