DMX — KHỞI TẠO COVERAGE ở mức GIỮ: chào sàn HOSE 06/08 đóng 82.000 (+2,50% so tham chiếu 80.000) với nền cơ bản mạnh thật — quý 2 lãi cổ đông công ty mẹ 2.657,6 tỷ (+98,33% so cùng kỳ) và sáu tháng 4.876,2 tỷ (+73,01%) — nhưng một phiên giao dịch chưa đủ đọc cấu trúc cung cầu, chưa có báo cáo môi giới nào định giá mã, khối ngoại bán ròng ngay 21,5 tỷ, và 166,4 triệu cổ phiếu chào bán không bị hạn chế chuyển nhượng; mục tiêu cuối 2026 đặt 88.000 đồng
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 25,154 | 26,086 | 32,542 | 32,738 |
Giá vốn hàng bán | 20,627 | 21,528 | 26,301 | 25,831 |
Lợi nhuận gộp | 4,526 | 4,557 | 6,241 | 6,906 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 436 | 458 | 512 | 585 |
Chi phí tài chính | 202 | 227 | 326 | 343 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 3 | 11 | 9 | 19 |
Chi phí bán hàng | 2,140 | 2,286 | 2,438 | 2,736 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 771 | 836 | 1,225 | 1,117 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,852 | 1,677 | 2,773 | 3,313 |
Lợi nhuận khác | 5 | 3 | 3 | 5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,857 | 1,680 | 2,775 | 3,318 |
Chi phí thuế TNDN | 378 | 340 | 557 | 661 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,478 | 1,340 | 2,219 | 2,658 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,478 | 1,340 | 2,219 | 2,658 |
EPS (đồng) | — | 1,057 | 2,015 | 2,096 |