Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 153 | 272 | 1,339 | 2,951 | 145 | 613 |
Giá vốn hàng bán | 124 | 154 | 1,013 | 2,298 | 105 | 571 |
Lợi nhuận gộp | 29 | 118 | 327 | 654 | 40 | 42 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 32 | 2 | 3 | 24 | 29 | 116 |
Chi phí tài chính | 24 | 1 | 50 | 26 | 26 | -6 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -25 | 14 | 23 | 6 | 4 | 40 |
Chi phí bán hàng | 9 | 18 | 11 | 22 | 13 | 8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44 | 48 | 44 | 67 | 46 | 44 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -40 | 67 | 248 | 569 | -11 | 151 |
Lợi nhuận khác | 3 | 8 | 10 | -18 | 1 | 5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -37 | 75 | 258 | 551 | -10 | 156 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 2 | 65 | 144 | -0 | 13 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -45 | 73 | 193 | 406 | -10 | 143 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -10 | 7 | -18 | -15 | -3 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -35 | 67 | 211 | 422 | -7 | 140 |
EPS (đồng) | -58 | 103 | 327 | 530 | -8 | 175 |