Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 76 | 121 | 104 | 104 | 101 | 121 |
Giá vốn hàng bán | 51 | 76 | 61 | 71 | 62 | 76 |
Lợi nhuận gộp | 24 | 45 | 43 | 33 | 39 | 45 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 3 | 6 | 13 | 1 | 2 |
Chi phí tài chính | 0 | 2 | 0 | -1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 7 | 26 | 8 | 9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 29 | 40 | 42 | 20 | 33 | 37 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | 2 | -0 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 29 | 40 | 42 | 22 | 33 | 35 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 8 | 8 | 3 | 6 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 32 | 34 | 19 | 26 | 27 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | -0 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 32 | 34 | 19 | 26 | 27 |
EPS (đồng) | 1,612 | 2,135 | 2,252 | 1,259 | 1,732 | 1,829 |