Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,609 | 3,820 | 4,841 | 2,627 | 4,124 | 4,253 |
Giá vốn hàng bán | 2,792 | 2,995 | 4,189 | 2,175 | 3,433 | 3,599 |
Lợi nhuận gộp | 817 | 825 | 652 | 452 | 691 | 653 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 19 | 21 | 17 | 21 | 16 | 30 |
Chi phí tài chính | 69 | 66 | 63 | 63 | 62 | 85 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -3 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Chi phí bán hàng | 128 | 128 | 128 | 126 | 136 | 149 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 107 | 117 | 117 | 107 | 114 | 134 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 531 | 532 | 362 | 180 | 395 | 317 |
Lợi nhuận khác | 5 | 4 | 4 | 5 | 7 | 7 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 536 | 537 | 366 | 185 | 402 | 325 |
Chi phí thuế TNDN | 28 | 30 | 23 | 36 | 28 | 35 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 508 | 507 | 343 | 149 | 374 | 289 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 508 | 507 | 343 | 149 | 374 | 289 |
EPS (đồng) | 1,519 | 1,515 | 891 | 386 | 972 | 671 |