Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 547 | 572 | 579 | 608 | 583 | 634 |
Giá vốn hàng bán | 520 | 525 | 548 | 569 | 552 | 602 |
Lợi nhuận gộp | 27 | 47 | 31 | 39 | 31 | 31 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 3 | 7 | 1 | 2 | 3 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 34 | 24 | 32 | 19 | 25 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 6 | 6 | 5 | 7 | 5 |
Lợi nhuận khác | 0 | -1 | 0 | 1 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 5 | 6 | 6 | 7 | 5 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 4 |
EPS (đồng) | 782 | 802 | 997 | 970 | 1,268 | 866 |