Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,738 | 3,236 | 3,965 | 4,000 | 3,805 | 4,154 |
Giá vốn hàng bán | 2,537 | 3,002 | 3,718 | 3,701 | 3,543 | 3,894 |
Lợi nhuận gộp | 201 | 235 | 248 | 299 | 262 | 260 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 19 | 22 | 25 | 34 | 34 | 55 |
Chi phí tài chính | 20 | 34 | 24 | 29 | 34 | 44 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 46 | 42 | 40 | 119 | 74 | 60 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 154 | 181 | 208 | 185 | 189 | 211 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 16 | 0 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 154 | 181 | 210 | 200 | 189 | 213 |
Chi phí thuế TNDN | 33 | 36 | 41 | 36 | 39 | 41 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 122 | 145 | 169 | 164 | 150 | 172 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 122 | 145 | 169 | 164 | 150 | 172 |
EPS (đồng) | 1,064 | 1,269 | 1,477 | 1,432 | 1,310 | 1,503 |