Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,011 | 2,085 | 1,940 | 2,407 | 1,915 | 1,487 |
Giá vốn hàng bán | 1,893 | 1,957 | 1,814 | 2,300 | 1,805 | 1,363 |
Lợi nhuận gộp | 118 | 128 | 126 | 107 | 110 | 123 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 36 | 35 | 37 | 108 | 29 | 32 |
Chi phí tài chính | 47 | 52 | 46 | 45 | 46 | 51 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | 0 | -0 | -0 | 1 | -1 |
Chi phí bán hàng | 88 | 108 | 83 | 87 | 65 | 70 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 35 | 41 | 33 | 55 | 34 | 36 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -17 | -38 | 1 | 28 | -6 | -3 |
Lợi nhuận khác | 20 | 39 | -0 | -8 | 10 | 7 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 1 | 1 | 20 | 5 | 5 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 5 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | -0 | 0 | 7 | 3 | 4 |
EPS (đồng) | 23 | -4 | 3 | 73 | 31 | 45 |