Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 482 | 524 | 510 | 644 | 628 | 687 |
Giá vốn hàng bán | 359 | 380 | 378 | 503 | 502 | 457 |
Lợi nhuận gộp | 124 | 144 | 133 | 141 | 126 | 230 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 13 | 11 | 10 | 9 | 12 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 35 | 39 | 42 | 55 | 55 | 42 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 26 | 22 | 42 | 20 | 28 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 70 | 91 | 77 | 52 | 57 | 168 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -1 | 5 | -0 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 71 | 90 | 75 | 57 | 57 | 171 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 19 | 15 | 15 | 12 | 37 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 56 | 72 | 60 | 41 | 45 | 134 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 9 | 2 | 5 | 2 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 52 | 63 | 58 | 36 | 43 | 130 |
EPS (đồng) | 474 | 567 | 523 | 327 | 388 | 1,177 |