Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 154 | 350 | 334 | 485 | 450 | 450 |
Giá vốn hàng bán | 109 | 249 | 253 | 422 | 364 | 374 |
Lợi nhuận gộp | 46 | 101 | 82 | 63 | 86 | 76 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 5 | 6 | -3 | 3 | 3 |
Chi phí tài chính | 18 | 21 | 22 | 14 | 14 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 29 | 30 | 38 | 51 | 47 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 53 | 31 | 8 | 23 | 13 |
Lợi nhuận khác | -2 | -1 | -4 | 10 | -2 | -5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 52 | 27 | 18 | 21 | 9 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 12 | 7 | 7 | 4 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 41 | 20 | 11 | 16 | 4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | -3 | 3 | -0 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 39 | 23 | 8 | 17 | 3 |
EPS (đồng) | 6 | 85 | 50 | 17 | 36 | 7 |