Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,918 | 2,210 | 2,420 | 2,563 | 2,367 | 2,323 |
Giá vốn hàng bán | 1,535 | 1,819 | 2,002 | 2,057 | 1,954 | 1,908 |
Lợi nhuận gộp | 383 | 391 | 418 | 507 | 413 | 415 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 42 | 33 | 36 | 3 | 63 | 31 |
Chi phí tài chính | 21 | 28 | 27 | 37 | 34 | 38 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 10 | 11 | 11 | 19 | 5 | 12 |
Chi phí bán hàng | 148 | 133 | 154 | 130 | 188 | 150 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 142 | 138 | 143 | 167 | 123 | 150 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 124 | 136 | 141 | 195 | 138 | 121 |
Lợi nhuận khác | 4 | -0 | -1 | -0 | 3 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 127 | 136 | 141 | 195 | 141 | 121 |
Chi phí thuế TNDN | 24 | 19 | 24 | 29 | 22 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 103 | 117 | 116 | 166 | 118 | 101 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 23 | 23 | 26 | 31 | 24 | 26 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 80 | 94 | 90 | 135 | 94 | 75 |
EPS (đồng) | 378 | 445 | 425 | 635 | 405 | 322 |