Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 234 | 237 | 194 | 334 | 199 | 123 |
Giá vốn hàng bán | 91 | 108 | 97 | 142 | 88 | 83 |
Lợi nhuận gộp | 143 | 129 | 98 | 192 | 111 | 41 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 4 | 3 | 5 | 5 |
Chi phí tài chính | 10 | 10 | 9 | 7 | 7 | 6 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 11 | 10 | 24 | 9 | 9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 127 | 111 | 83 | 164 | 100 | 31 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 127 | 111 | 83 | 164 | 100 | 31 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 6 | 5 | 9 | 9 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 120 | 105 | 78 | 156 | 91 | 28 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 120 | 105 | 78 | 156 | 91 | 28 |
EPS (đồng) | 816 | 713 | 531 | 987 | 576 | 177 |