Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 326 | 421 | 242 | 349 | 432 | 293 |
Giá vốn hàng bán | 239 | 265 | 157 | 261 | 287 | 203 |
Lợi nhuận gộp | 87 | 157 | 85 | 88 | 145 | 91 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 21 | 16 | 25 | 31 | 14 |
Chi phí tài chính | 7 | 7 | 7 | 6 | 9 | 11 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 7 | 19 | 9 | 11 | 17 | 8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 72 | 24 | 51 | 41 | 35 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 67 | 80 | 61 | 44 | 110 | 50 |
Lợi nhuận khác | -5 | -25 | -1 | 6 | 3 | -3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 62 | 55 | 60 | 51 | 113 | 47 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 16 | 8 | -7 | 19 | -7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 56 | 40 | 52 | 58 | 94 | 53 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 17 | -12 | 5 | 19 | 31 | 11 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 39 | 52 | 47 | 39 | 63 | 43 |
EPS (đồng) | 73 | 96 | 83 | 69 | 111 | 71 |