Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 370 | 411 | 416 | 460 | 503 | 505 |
Giá vốn hàng bán | 228 | 255 | 240 | 284 | 304 | 316 |
Lợi nhuận gộp | 142 | 155 | 176 | 175 | 198 | 188 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 15 | 12 | 10 | 14 | 18 |
Chi phí tài chính | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | -2 |
Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 3 | 15 | 1 | 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36 | 45 | 39 | 69 | 47 | 57 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 105 | 118 | 140 | 95 | 161 | 139 |
Lợi nhuận khác | 0 | 2 | -0 | -1 | 0 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 105 | 120 | 140 | 95 | 161 | 138 |
Chi phí thuế TNDN | 21 | 23 | 28 | 19 | 31 | 28 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 84 | 97 | 112 | 76 | 130 | 110 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 84 | 97 | 112 | 76 | 129 | 109 |
EPS (đồng) | 849 | 981 | 1,128 | 763 | 1,299 | 1,099 |