| Chỉ tiêu | Q1/20 | Q2/20 | Q3/20 | Q1/21 | Q2/21 | Q3/21 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 6 | 14 | 3 | 4 | 10 | 4 |
Giá vốn hàng bán | 4 | 9 | 2 | 2 | 6 | 2 |
Lợi nhuận gộp | 2 | 5 | 1 | 2 | 5 | 2 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 0 | -0 | 1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | -0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
EPS (đồng) | 195 | 591 | 316 | 235 | 592 | 118 |