CC1 — Khởi đầu coverage ở GIỮ: backlog vượt 50.000 tỷ cân với pha loãng 25% ở giá 11.100 đồng và lợi nhuận ròng 2025 hạ 15% sau kiểm toán
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,488 | 3,443 | 2,519 | 4,365 | 2,354 | 4,110 |
Giá vốn hàng bán | 1,389 | 3,271 | 2,434 | 4,191 | 2,234 | 4,204 |
Lợi nhuận gộp | 99 | 173 | 85 | 174 | 120 | -94 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 87 | 99 | 159 | 31 | 393 |
Chi phí tài chính | 60 | 139 | 91 | 160 | 90 | 156 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 2 | 10 | -4 | 3 | 12 |
Chi phí bán hàng | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 46 | 51 | 102 | 125 | 55 | 82 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 71 | 1 | 45 | 9 | 74 |
Lợi nhuận khác | 1 | -36 | 182 | -5 | 3 | 25 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 35 | 183 | 40 | 12 | 99 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 7 | 38 | 33 | 2 | 29 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 28 | 145 | 7 | 10 | 70 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | -9 | -0 | -0 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 27 | 154 | 7 | 10 | 68 |
EPS (đồng) | 25 | 68 | 388 | 19 | 24 | 172 |