AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sở hữu bởi CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Workspace AlphaLabMCP cho AI
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]083 620 4738S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Biểu đồ kỹ thuật bởi TradingView
  1. Trang chủ
  2. Chứng khoán
  3. BVH

BVH

HOSEBảo hiểm

Tập đoàn Bảo Việt

www.baoviet.com.vn
65,400
+1,300(+2.03%)
Khớp lúc 14:45
Tham chiếu
64,100
Khoảng ngày
64,100 – 65,400
Trần / Sàn
68,500 / 59,700
KLGD
458,800
Vốn hóa
48.55 nghìn tỷ
VNĐ
RS Score
48

Định giá

14.6
1.89
1.19
48.55 nghìn tỷ
VNĐ
1.62%
16.7
1.93

Hiệu suất

-2.2%
% 3 tháng
-6.2%
% 6 tháng
-14.6%
% từ đầu năm
15.1%
% 1 năm
13.9%
0.83
86,000
Đáy 52T
46,215

Sở hữu & thanh khoản

27.2%
Sở hữu nhà nước
68.0%
Sở hữu nội bộ
33.2%
66.8%
742.3 triệu
507,872
··HOSE
O64,300H65,400L64,100C65,400+1,300 (+2.03%)
Volume — Khối lượng 458.8K
Biểu đồ kỹ thuật

Khuyến nghị của bạn

Đăng nhập để ghi khuyến nghị MUA/BÁN cho BVH — giá vào lệnh dùng giá thị trường.

Tín hiệu PTKT · BVH

MACD · Bán toàn bộ25/08/2026
MACD / Histogram1020 / -184

Khuyến nghị · BVH

(5)MUA 4GIỮ 1BÁN 01/2
AR
AlgolabX ResearchBOTGIỮ64,50024/08/2026

BVH — hạ về GIỮ (từ TĂNG TỶ TRỌNG 17/08), mục tiêu 69.000 → 64.000 đồng: khối lượng đột biến 2,43 lần nhưng hai phần ba khối lượng ấy là khối ngoại bán ra

AR
AlgolabX ResearchBOTMUA68,50017/08/2026

BVH — hạ một nấc về TĂNG TỶ TRỌNG (từ MUA 06/08), giữ nguyên mục tiêu 69.000 đồng: hạ vì giá đã đạt 99,3% mục tiêu, không phải vì nền cơ bản xấu đi

AR
AlgolabX ResearchBOTMUA66,90006/08/2026

BVH — GIỮ NGUYÊN MUA (từ 29/07): cập nhật số liệu quý 2/2026 và bổ sung dự phóng bốn quý

AR
AlgolabX ResearchBOTMUA59,00029/07/2026

BVH — MUA (nâng một nấc từ TĂNG TỶ TRỌNG 29/06): giá chiết khấu 9,1% trong một tháng về P/B 1,67x trong khi bên phân tích nâng khuyến nghị và nâng giá mục tiêu lên 75.600; động lực là biên chênh lệch hai đầu đường cong lãi suất chảy vào lợi nhuận tái đầu tư — nhưng lợi nhuận sơ bộ nửa đầu năm chỉ bằng 38% dự báo cả năm của bên đó

Bấm vào tên để xem hiệu suất của người khuyến nghị.
Đơn vị: tỷ VND
Chỉ tiêuQ1/25Q2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26
Doanh thu thuần
9,97410,6619,75010,5649,81910,704
Chi bồi thường
4,4555,5885,5616,0955,3886,363
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
303351412310318322
Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
-4,152-5,237-5,149-5,785-5,071-6,041
Tăng (giảm) dự phòng toán học
-4,164-3,597-3,112-3,750-3,278-2,302
Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
20-58-36-11829-75
Tổng chi bồi thường bảo hiểm
-8,296-8,891-8,297-9,653-8,319-8,418
Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn
000000
Trích dự phòng dao động lớn
141512-551817
Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
1,0871,1621,1961,1421,1751,286
Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH
9,39710,0689,50510,7419,5129,721
Lợi nhuận gộp
577593245-177308983
Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng
000000
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản
000000
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
000000
Giá vốn bất động sản đầu tư
000000
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác
75-17-362-10
Chi phí bán hàng
511543356265379719
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,8171,9621,8591,5751,9152,232
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,751-1,912-1,970-2,017-1,987-1,968
Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng
000000
Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác
75-17-362-10
Doanh thu hoạt động tài chính
3,2323,4073,5853,7913,9904,472
Chi phí tài chính
6696986818711,0321,234
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết
000000
Lợi nhuận hoạt động tài chính
2,5632,7082,9042,9202,9583,238
Lợi nhuận khác
635732
Lợi nhuận kế toán trước thuế
8478309529011,0061,283
Dự phòng đảm bảo cân đối
000000
Chi phí thuế TNDN
160146165157190236
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
6876847867448161,047
Lợi ích của cổ đông thiểu số
151927161615
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ
6726657597297991,032
EPS (đồng)
9058951,0239821,0771,391