Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 557 | 684 | 846 | 823 | 898 | 942 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 333 | 488 | 403 | 484 | 468 | 453 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 224 | 196 | 443 | 339 | 430 | 490 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 144 | 183 | 100 | 254 | 215 | 158 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 80 | 13 | 343 | 85 | 216 | 332 |
Chi phí thuế TNDN | 16 | 3 | 69 | 17 | 43 | 67 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 64 | 10 | 274 | 68 | 172 | 265 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 64 | 10 | 274 | 68 | 172 | 265 |
EPS (đồng) | 116 | 17 | 428 | 106 | 269 | 413 |