Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 174 | 197 | 211 | 201 | 180 | 214 |
Giá vốn hàng bán | 126 | 139 | 146 | 146 | 128 | 161 |
Lợi nhuận gộp | 48 | 58 | 66 | 55 | 51 | 53 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 7 | 3 | 4 | 2 | 3 |
Chi phí tài chính | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 12 | 14 | 14 | 18 | 14 | 22 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 7 | 7 | 9 | 7 | 9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32 | 43 | 46 | 30 | 29 | 21 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 43 | 47 | 31 | 29 | 22 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 9 | 10 | 7 | 7 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 34 | 37 | 23 | 22 | 15 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 34 | 37 | 23 | 22 | 15 |
EPS (đồng) | 757 | 900 | 971 | 610 | 569 | 384 |