Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 957 | 991 | 778 | 1,311 | 966 | 1,458 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 535 | 607 | 549 | 629 | 495 | 733 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 421 | 384 | 228 | 682 | 471 | 725 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 54 | 80 | 83 | 25 | 93 | 421 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 367 | 304 | 145 | 657 | 378 | 304 |
Chi phí thuế TNDN | 74 | 61 | 27 | 122 | 78 | 61 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 293 | 243 | 118 | 535 | 300 | 243 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 293 | 243 | 118 | 535 | 300 | 243 |
EPS (đồng) | 306 | 254 | 118 | 533 | 280 | 211 |