Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 467 | 479 | 465 | 349 | 440 | 486 |
Giá vốn hàng bán | 341 | 346 | 344 | 278 | 338 | 366 |
Lợi nhuận gộp | 127 | 133 | 121 | 71 | 103 | 121 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 9 | 8 | 9 | 8 | 9 |
Chi phí tài chính | 13 | 26 | 18 | 16 | 15 | 18 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 37 | 38 | 54 | 10 | 33 | 44 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 38 | 43 | 20 | 24 | 24 | 28 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 44 | 35 | 36 | 30 | 39 | 39 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | 6 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 44 | 35 | 36 | 36 | 39 | 39 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 5 | 4 | 7 | 7 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 39 | 30 | 32 | 29 | 32 | 32 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 1 | -1 | 2 | 2 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 37 | 29 | 33 | 27 | 30 | 30 |
EPS (đồng) | 1,986 | 1,426 | 1,617 | 1,140 | 1,264 | 1,055 |