Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 201 | 207 | 204 | 233 | 208 | 244 |
Giá vốn hàng bán | 146 | 146 | 140 | 157 | 148 | 174 |
Lợi nhuận gộp | 55 | 61 | 63 | 76 | 60 | 70 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 9 | 11 | 10 | 11 | 10 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 22 | 24 | 26 | 31 | 23 | 28 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 11 | 12 | 14 | 10 | 14 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 14 | 15 | 20 | 17 | 15 |
Lợi nhuận khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 14 | 16 | 20 | 17 | 15 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 11 | 13 | 15 | 14 | 12 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 11 | 13 | 15 | 14 | 12 |
EPS (đồng) | 566 | 427 | 482 | 482 | 441 | 342 |