Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 308 | 713 | 735 | 1,057 | 884 | 705 |
Giá vốn hàng bán | 301 | 692 | 722 | 1,036 | 854 | 689 |
Lợi nhuận gộp | 7 | 21 | 13 | 21 | 30 | 16 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 5 | 20 | 34 | 16 | 22 |
Chi phí tài chính | 17 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 6 | 6 | 7 | 7 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 4 | 2 | 3 | 4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 8 | 12 | 34 | 23 | 11 |
Lợi nhuận khác | 4 | -0 | -0 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 8 | 11 | 34 | 23 | 11 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 6 | 9 | 27 | 18 | 9 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 6 | 9 | 27 | 18 | 9 |
EPS (đồng) | 133 | 182 | 261 | 776 | 515 | 245 |