Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 357 | 446 | 430 | 638 | 408 | 620 |
Giá vốn hàng bán | 325 | 374 | 384 | 534 | 374 | 557 |
Lợi nhuận gộp | 32 | 71 | 46 | 103 | 35 | 63 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 7 | 7 | 2 | 3 | 9 |
Chi phí tài chính | 12 | 15 | 12 | 24 | 11 | 16 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -2 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 8 | 7 | 18 | 9 | 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 50 | 31 | 64 | 15 | 36 |
Lợi nhuận khác | -1 | -18 | -0 | -1 | 2 | -5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 15 | 32 | 30 | 63 | 17 | 31 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 4 | 29 | 3 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 31 | 26 | 34 | 14 | 25 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 26 | 25 | 33 | 14 | 25 |
EPS (đồng) | 146 | 347 | 326 | 431 | 179 | 327 |