Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 201 | 176 | 140 | 135 | 154 | 147 |
Giá vốn hàng bán | 162 | 141 | 115 | 105 | 125 | 107 |
Lợi nhuận gộp | 39 | 34 | 26 | 30 | 29 | 40 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 4 |
Chi phí tài chính | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 4 | 6 | 6 | 6 | 9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 28 | 16 | 24 | 20 | 29 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 28 | 16 | 24 | 20 | 29 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 6 | 3 | 5 | 4 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 23 | 13 | 19 | 16 | 23 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 22 | 23 | 13 | 19 | 16 | 23 |
EPS (đồng) | 957 | 981 | 555 | 827 | 687 | 987 |