ACV — NÂNG một nấc lên GIẢM TỶ TRỌNG: mục tiêu bản trước đã chạm, nhưng vách lợi nhuận 2027 do khấu hao Long Thành mới bắt đầu
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 6,350 | 6,340 | 6,476 | 6,731 | 6,840 | 6,324 |
Giá vốn hàng bán | 2,002 | 2,421 | 2,478 | 3,382 | 2,495 | 2,261 |
Lợi nhuận gộp | 4,349 | 3,919 | 3,999 | 3,350 | 4,345 | 4,063 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 250 | 262 | 372 | 91 | 150 | 289 |
Chi phí tài chính | 279 | 739 | 41 | -601 | 19 | -42 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 98 | 74 | 87 | 171 | 125 | 143 |
Chi phí bán hàng | 104 | 107 | 90 | 101 | 105 | 86 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 457 | 203 | 362 | 305 | 362 | 318 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3,857 | 3,206 | 3,964 | 3,806 | 4,135 | 4,133 |
Lợi nhuận khác | 8 | 8 | 11 | 548 | 11 | 21 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,865 | 3,214 | 3,975 | 4,355 | 4,146 | 4,154 |
Chi phí thuế TNDN | 745 | 609 | 765 | 825 | 800 | 796 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,120 | 2,605 | 3,210 | 3,529 | 3,346 | 3,358 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 407 | 393 | 443 | 406 | 772 | 655 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2,713 | 2,212 | 2,767 | 3,123 | 2,575 | 2,703 |
EPS (đồng) | 1,246 | 1,016 | 772 | 872 | 719 | 755 |