Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 418 | 581 | 542 | 569 | 428 | 514 |
Giá vốn hàng bán | 366 | 520 | 472 | 487 | 370 | 430 |
Lợi nhuận gộp | 52 | 61 | 70 | 83 | 58 | 84 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 6 | 3 | 7 | 2 | 4 |
Chi phí tài chính | 8 | 9 | 7 | 14 | 9 | 16 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 29 | 33 | 33 | 48 | 37 | 33 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 17 | 17 | 15 | 11 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 8 | 16 | 13 | 4 | 19 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 8 | 16 | 12 | 4 | 19 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 17 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 17 |
EPS (đồng) | 52 | 129 | 278 | 226 | 69 | 338 |