Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 91 | 109 | 140 | 196 | 147 | 296 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 18 | 24 | 33 | 36 | 51 | 40 |
Lợi nhuận gộp | 73 | 85 | 107 | 160 | 96 | 256 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 22 | 24 | 29 | 38 | 46 | 37 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 21 | 21 | 34 | 21 | 24 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 40 | 58 | 89 | 30 | 196 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | 0 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 40 | 58 | 89 | 30 | 196 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 7 | 11 | 21 | 8 | 37 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 33 | 46 | 68 | 21 | 159 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 14 | 1 | 42 | -42 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 40 | 34 | 88 | 26 | 21 | 159 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 256 | 326 | 459 | 670 | 212 | 527 |