Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 66 | 35 | 30 | 39 | 43 | 70 |
Giá vốn hàng bán | 64 | 34 | 28 | 38 | 41 | 69 |
Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 1 | 24 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 269 | 1 | 216 | 1 | 2 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -2 | -293 | -1 | -218 | -2 | -3 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 3 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -2 | -293 | 2 | -218 | -2 | -4 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -2 | -293 | 2 | -218 | -2 | -4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -2 | -293 | 2 | -218 | -2 | -4 |
EPS (đồng) | -21 | -3,665 | 21 | -2,725 | -22 | -48 |