Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q3/24 | Q4/24 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 792 | 932 | 829 | 870 | 793 | 1,209 |
Giá vốn hàng bán | 763 | 880 | 786 | 805 | 748 | 1,142 |
Lợi nhuận gộp | 29 | 52 | 43 | 65 | 45 | 67 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 |
Chi phí tài chính | 7 | 8 | 12 | 13 | 9 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 10 | 15 | 13 | 23 | 20 | 31 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 7 | 8 | 6 | 8 | 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 24 | 13 | 26 | 11 | 17 |
Lợi nhuận khác | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 23 | 13 | 26 | 11 | 15 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 5 | 3 | 6 | 2 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 18 | 10 | 20 | 9 | 13 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 18 | 10 | 20 | 9 | 13 |
EPS (đồng) | — | 508 | 297 | 305 | 131 | 140 |