Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 54 | 64 | 42 | 9 | 33 | 17 |
Giá vốn hàng bán | 47 | 56 | 38 | 9 | 29 | 15 |
Lợi nhuận gộp | 7 | 9 | 5 | 1 | 5 | 2 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 5 |
Chi phí tài chính | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 |
Lợi nhuận khác | -3 | -3 | -2 | -1 | -1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 2 | 0 | -0 | 3 | 4 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | 0 | -1 | 2 | 3 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 1 | 0 | -1 | 2 | 3 |
EPS (đồng) | 98 | 91 | 32 | -72 | 193 | 327 |