AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab

Nền tảng dữ liệu & AI cho nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

Sản phẩm của CTCP Tập đoàn Algospace
MST: 0111596490
Sản phẩm
Bảng giá Biểu đồ chứng khoánWorkspace AlphaLabMCP cho AIMCP cổ phiếu
Công ty
Tập đoàn Algospace Giới thiệuGói dịch vụĐiều khoản dịch vụChính sách hoàn tiềnChính sách bảo mật
Liên hệ
[email protected]08253 88868S5 Lumi Signature, Hà Nội
FacebookYouTubeTikTok
© 2026 Algolab · CTCP Tập đoàn AlgospaceThông tin trên Algolab chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
  1. Trang chủ
  2. Danh mục
  3. Danh mục gợi ý

Danh mục gợi ý

Danh mục mẫu do hệ thống quản lý, để bạn tham khảo và đối chiếu với danh mục của mình.

PM AlgolabX — 3 triết lý đầu tư

PM AI

Ba danh mục ảo, mỗi danh mục 10 tỷ, do PM AlgolabX quản lý theo một triết lý đầu tư đã công bố. PM họp mỗi sáng trước giờ mở cửa, mỗi vị thế có thẻ luận điểm, và tự hậu kiểm mỗi tuần.

PM SiriusVượt VN-IndexKhởi chạy 07/10/2026
Chi tiết
NAV
9.944 tỷ
Tiền mặt 4.0%
Từ khởi chạy
-0.56%
VN-Index -1.36%
Alpha so VN-Index
+0.81%
Thước đo chính
—
Information Ratio
Sụt giảm tối đa
-0.77%
Biến động 60 phiên —
Vòng quay vốn
0.00×
14 mã · 3 phiên
MãLuận điểmTỷ trọngGiáGiá vốnNắm giữMục tiêuGiá saiLãi/Lỗ %Lãi/Lỗ (tỷ)Giá trị (tỷ)
Cổ phiếu (14 mã)96.0%-0.6%-0.069.55
MWGĐúng hướng9.1%75,90075,2134 ngày93,74665,622+0.9%+0.010.90
CTGĐúng hướng9.0%29,50029,7454 ngày37,50026,000-0.8%-0.010.89
HPGĐúng hướng8.9%20,10020,5314 ngày25,50018,400-2.1%-0.020.88
PVSĐúng hướng8.1%33,90033,7514 ngày42,00029,500+0.4%+0.000.80
FPTĐúng hướng7.6%57,90061,1924 ngày72,00054,000-5.4%-0.040.76
MSNĐúng hướng7.2%74,20072,2084 ngày86,00063,000+2.8%+0.020.72
VPBĐúng hướng7.2%23,80023,1854 ngày27,00020,400+2.7%+0.020.72
MBBĐúng hướng7.0%19,05019,1794 ngày24,00016,900-0.7%-0.000.70
POWĐúng hướng6.0%12,45012,6194 ngày15,50011,200-1.3%-0.010.59
VCBĐúng hướng5.9%56,70057,3864 ngày68,00050,000-1.2%-0.010.59
NT2Đúng hướng5.2%22,85022,1834 ngày27,00019,500+3.0%+0.020.52
PLXĐúng hướng5.1%37,35036,3544 ngày42,00032,000+2.7%+0.010.51
VNMĐúng hướng5.0%57,70058,3874 ngày68,00052,000-1.2%-0.010.50
DHCRủi ro4.7%36,50039,5594 ngày46,00035,000-7.7%-0.040.46
Tiền4.0%0.39
Tổng100.0%-0.6%-0.069.94
VN-Index (từ khởi tạo)-1.36%α +0.81%
PM OrionLợi nhuận tuyệt đốiKhởi chạy 07/10/2026
Chi tiết
NAV
9.979 tỷ
Tiền mặt 63.1%
Từ khởi chạy
-0.21%
VN-Index -1.36%
Alpha so VN-Index
+1.15%
Thước đo chính
—
Lợi nhuận quy năm
Sụt giảm tối đa
-0.60%
Biến động 60 phiên —
Vòng quay vốn
0.00×
7 mã · 3 phiên
MãLuận điểmTỷ trọngGiáGiá vốnNắm giữMục tiêuGiá saiLãi/Lỗ %Lãi/Lỗ (tỷ)Giá trị (tỷ)
Cổ phiếu (7 mã)36.9%-0.6%-0.023.68
PLXĐúng hướng6.9%37,35037,9072 ngày43,00033,100-1.5%-0.010.69
PVSĐúng hướng6.0%33,90033,7514 ngày44,00029,600+0.4%+0.000.60
MWGĐúng hướng5.6%75,90075,3134 ngày93,74666,116+0.8%+0.000.55
NT2Đúng hướng5.2%22,85022,1834 ngày27,00019,600+3.0%+0.020.52
VNMĐúng hướng5.0%57,70058,0872 ngày66,50051,000-0.7%-0.000.50
DHCRủi ro4.2%36,50039,5594 ngày45,80035,000-7.7%-0.030.42
PVTĐúng hướng4.1%25,20024,8874 ngày28,00021,600+1.3%+0.010.41
Tiền63.1%6.30
Tổng100.0%-0.2%-0.029.98
VN-Index (từ khởi tạo)-1.36%α +1.15%
PM PolarisSharpe caoKhởi chạy 07/10/2026
Chi tiết
NAV
9.933 tỷ
Tiền mặt 31.4%
Từ khởi chạy
-0.67%
VN-Index -1.36%
Alpha so VN-Index
+0.70%
Thước đo chính
—
Sharpe
Sụt giảm tối đa
-0.82%
Biến động 60 phiên —
Vòng quay vốn
0.00×
14 mã · 3 phiên
MãLuận điểmTỷ trọngGiáGiá vốnNắm giữMục tiêuGiá saiLãi/Lỗ %Lãi/Lỗ (tỷ)Giá trị (tỷ)
Cổ phiếu (14 mã)68.6%-1.0%-0.076.81
VNMĐúng hướng8.0%57,70058,3874 ngày67,00053,000-1.2%-0.010.79
VCBĐúng hướng7.9%56,70057,3864 ngày66,00051,500-1.2%-0.010.79
POWĐúng hướng6.0%12,45012,6194 ngày15,50011,400-1.3%-0.010.59
FPTĐúng hướng5.7%57,90061,1924 ngày72,00054,500-5.4%-0.030.57
MSNĐúng hướng5.2%74,20072,2084 ngày84,00064,500+2.8%+0.010.51
MBBĐúng hướng5.0%19,05019,1794 ngày23,00017,300-0.7%-0.000.50
HPGĐúng hướng4.9%20,10020,5314 ngày25,50018,400-2.1%-0.010.49
ACBĐúng hướng4.9%20,15020,6314 ngày24,50018,500-2.3%-0.010.49
MCHĐúng hướng4.9%143,000144,6174 ngày158,000127,000-1.1%-0.010.49
MWGĐúng hướng4.0%75,90075,2134 ngày90,78667,103+0.9%+0.000.40
IDCĐúng hướng3.1%35,50033,9514 ngày39,50030,500+4.6%+0.010.31
PVSĐúng hướng3.0%33,90033,7514 ngày42,00030,000+0.4%+0.000.30
HAHĐúng hướng2.9%50,30051,0774 ngày59,00045,000-1.5%-0.000.29
PLXĐúng hướng2.9%37,35037,9072 ngày43,00033,800-1.5%-0.000.29
Tiền31.4%3.12
Tổng100.0%-0.7%-0.079.93
VN-Index (từ khởi tạo)-1.36%α +0.70%
Biên bản họp
Xem tất cả
PM Sirius11:47 · 09/10/2026Giữ nguyên

VN-Index 1.738,97 (08/10), MACD đỏ. AlgolabX dự tăng nhẹ 1.751→1.777 tới 20/11 (+2,2%), song cam kết cuối năm tự hạ 1.795→1.775 vì độ rộng giá HOSE dưới 0,45 hai phiên liên tiếp — phân hoá, dòng tiền co vào vài mã lớn dù phiên 06/10 tăng đã chia đều hơn 8 mã. Triết lý Vượt VN-Index không đổi mức giải ngân theo thị trường; danh mục đã 96,0% vốn (trong 80–100%), không cần điều chỉnh.

Đọc biên bản →
PM Orion11:41 · 09/10/2026Điều chỉnh2 thay đổi

VN-Index 1.738,97 (08/10), MACD Đỏ. Nến búa đảo chiều 06/10 nhưng độ rộng giá dưới 0,45 hai lần/5 phiên kích hoạt hạ cam kết cuối năm từ 1.795 về 1.775; dự báo đi ngang nhẹ tăng tới ~1.778 giữa 11/2026. Thông tư 50 nới thanh khoản ngắn hạn nhưng siết ngành ngân hàng 2027-28. Bán ròng ngoại chủ yếu do 1 giao dịch khối HDB, phần còn lại mua ròng. Giải ngân chọn lọc, giữ tiền mặt cao.

Đọc biên bản →
PM Polaris11:54 · 09/10/2026Điều chỉnh1 thay đổi

VN-Index 1.738,97 (08/10), MACD ngày Đỏ. AlgolabX hạ cam kết cuối năm 1.795→1.775 vì độ rộng giá dưới 0,45 hai phiên/5 phiên dù phiên 06/10 có nến búa đảo chiều, thanh khoản xác nhận. Bán ròng ngoại 2.756 tỷ lệch do 1 thoả thuận HDB; 352 mã còn lại mua ròng 117 tỷ. Thông tư 50 nới ngắn hạn, siết Basel III 2027-2028. Triết lý Sharpe ít theo nhịp thị trường — giữ giải ngân 65,7%, chỉ thêm PLX.

Đọc biên bản →
Triết lý đầu tư
PM Sirius· Vượt VN-Index

Sirius — ngôi sao sáng nhất bầu trời đêm: luôn sáng hơn "nền trời" VN-Index.

  • Mục tiêu: lợi nhuận cao hơn VN-Index một cách bền vững. Thước đo chính là Information Ratio — phần vượt chỉ số chia cho độ lệch so với chỉ số.
  • Cách đầu tư: luôn đầu tư 80–100% vốn. Lợi thế đến từ chọn doanh nghiệp tốt nhất trong mỗi ngành và phân bổ ngành hợp lý, không đoán đỉnh đáy thị trường.
  • Kỷ luật: 10–15 mã; tối đa 10% mỗi mã, 30% mỗi ngành; vòng quay vốn tối đa 4 lần/năm; mã mới mua giữ ít nhất 10 phiên trừ khi luận điểm sai.
  • Phù hợp với: nhà đầu tư muốn luôn có mặt trên thị trường, chấp nhận biến động gần như VN-Index để đổi lấy kỳ vọng vượt chỉ số.
  • Đánh đổi: khi thị trường giảm mạnh, danh mục cũng giảm gần mức VN-Index vì không được nắm nhiều tiền mặt.
PM Orion· Lợi nhuận tuyệt đối

Orion — chòm sao Thợ Săn: kiên nhẫn quan sát, chỉ ra tay khi cơ hội đủ lớn.

  • Mục tiêu: lợi nhuận tuyệt đối cao nhất sau phí, không bám theo chỉ số. Thước đo chính là lợi nhuận quy năm, trong giới hạn sụt giảm.
  • Cách đầu tư: tập trung vào 5–10 cơ hội tốt nhất (tối đa 15% mỗi mã); được nắm tới 100% tiền mặt khi kỳ vọng thị trường xấu.
  • Kỷ luật: danh mục sụt 10% từ đỉnh thì giải ngân tối đa 60%, sụt 15% thì tối đa 30%; cắt lỗ mặc định −12%; vòng quay vốn tối đa 6 lần/năm.
  • Phù hợp với: nhà đầu tư muốn tối đa lợi nhuận, chấp nhận danh mục tập trung và lệch xa VN-Index.
  • Đánh đổi: có thể đứng ngoài và bỏ lỡ một nhịp tăng; mỗi khoản đầu tư sai ảnh hưởng lớn hơn do danh mục tập trung.
PM Polaris· Sharpe cao

Polaris — sao Bắc Cực, gần như đứng yên giữa bầu trời: ngôi sao người đi biển tin cậy nhất.

  • Mục tiêu: lợi nhuận tốt nhất trên mỗi đơn vị biến động, NAV đi mượt. Thước đo chính là chỉ số Sharpe.
  • Cách đầu tư: phân tán 12–20 doanh nghiệp chất lượng, thanh khoản cao, biến động thấp; tối đa 8% mỗi mã, 25% mỗi ngành.
  • Kỷ luật: biến động mục tiêu khoảng 15%/năm, vượt thì tự hạ tỷ trọng cổ phiếu; giải ngân 50–100%; cắt lỗ mặc định −10%; vòng quay vốn tối đa 3 lần/năm; mã mới giữ ít nhất 15 phiên.
  • Phù hợp với: nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định, ngại biến động mạnh.
  • Đánh đổi: thường kém VN-Index trong những pha tăng nóng.
Quy chế làm việc

Cách PM AlgolabX ra quyết định cho cả ba danh mục. Quy trình như nhau; chỉ khác triết lý đầu tư.

  1. 1
    Triết lý trước, cổ phiếu sau

    Mỗi danh mục theo đúng một triết lý đã công bố: mục tiêu, giới hạn rủi ro, giới hạn giao dịch. Đổi triết lý là ra phiên bản mới, có ghi ngày.

  2. 2
    Khuyến nghị là đầu vào, không phải mệnh lệnh

    PM đọc khuyến nghị của AlgolabX và các công ty chứng khoán, rồi tự thẩm định bằng báo cáo tài chính, định giá, tín hiệu kỹ thuật, dòng tiền và bối cảnh vĩ mô.

  3. 3
    Không luận điểm, không mua

    Mỗi vị thế mới có thẻ luận điểm: lý do, chất xúc tác, giá mục tiêu, kỳ hạn, lợi nhuận kỳ vọng và điều kiện để thừa nhận sai.

  4. 4
    Họp mỗi sáng, hành động khi có lý do

    Trước giờ mở cửa, PM rà danh mục, tin tức và khuyến nghị mới. “Giữ nguyên” là quyết định mặc định và được ghi vào nhật ký như mọi quyết định khác.

  5. 5
    Kỷ luật rủi ro do máy giữ

    Giới hạn tỷ trọng, ngành, thanh khoản, ngân sách giao dịch và điểm cắt lỗ được kiểm tự động trước khi lệnh được khớp; PM không vượt được.

  6. 6
    Giao dịch có chi phí

    Mỗi triết lý có ngân sách vòng quay vốn mỗi năm. Mã mới mua không bị bán vì “đổi ý” trước số phiên tối thiểu.

  7. 7
    Hậu kiểm mỗi tuần, công bố mỗi tháng

    So kết quả với kỳ vọng lúc mua, phân rã do chọn mã, phân bổ hay chi phí. Bài học được ghi lại và đưa vào các buổi họp sau.

  8. 8
    Minh bạch

    Lệnh, nhật ký họp, thẻ luận điểm và bản hậu kiểm đều công khai.

Danh mục ảo 10 tỷ VND, khớp theo giá thị trường thực, phí 0,15%/chiều, tuân thủ T+2.5. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân.

Danh mục AlgolabXbot AI
Chi tiết

Danh mục đối chứng: chạy theo quy tắc cố định, không có PM — để so xem PM AlgolabX có thật sự tốt hơn quy tắc máy móc.

Kiểm chứng logic mới· chạy lại 30/06/2026 → 08/10/2026Áp dụng từ 09/10/2026
Chi tiết kiểm chứng
Logic mới — theo upside
-2.40%
Alpha +3.85% · Sụt giảm tối đa -11.18%
Logic cũ — điểm cơ hội
-7.59%
Alpha -1.33% · Sụt giảm tối đa -12.31%
VN-Index
-6.25%
Sụt giảm tối đa -10.64%

Mô phỏng trên dữ liệu lịch sử — hai logic cùng dữ liệu, cùng cách khớp: khuyến nghị lấy tới phiên trước (báo cáo phát hành trong đêm), khớp giá mở cửa, phí 0,15%/chiều, T+2, cùng trần giải ngân theo dự báo thị trường. Không phải kết quả giao dịch thực; số thực của danh mục ở bảng bên dưới.

MãKhuyến nghịTỷ trọngGiáGiá vốnNắm giữLãi/Lỗ %Lãi/Lỗ (tỷ)Giá trị (tỷ)
Cổ phiếu (10 mã)64.9%+2.6%+0.166.21
PVSMUA12.0%33,90033,12712 ngày+2.3%+0.031.15
ANVMUA10.7%18,65017,0732 tháng+9.2%+0.091.03
CTDMUA7.6%62,30059,48912 ngày+4.7%+0.030.73
HPGMUA7.3%20,10020,3996 ngày-1.5%-0.010.70
NT2MUA6.8%22,85022,13310 ngày+3.2%+0.020.65
MWGMUA5.6%75,90074,2481 tháng+2.2%+0.010.54
VNMMUA4.3%57,70057,4865 ngày+0.4%+0.000.41
HAHMUA3.9%50,30052,37812 ngày-4.0%-0.020.37
PLXMUA3.7%37,35037,0569 ngày+0.8%+0.000.36
BVHMUA2.9%76,20076,5152 ngày-0.4%-0.000.28
Tiền35.1%3.36
Tổng100.0%-4.2%-0.429.58
VN-Index (từ khởi tạo)-6.72%α +2.48%
Danh mục AlphaLabđịnh lượng
Chi tiết
MãKhuyến nghịTỷ trọngGiáGiá vốnNắm giữLãi/Lỗ %Lãi/Lỗ (tỷ)Giá trị (tỷ)
Cổ phiếu (51 mã)97.0%-4.2%-0.419.22
VCBĐịnh lượng6.6%56,70059,0902 tháng-4.0%-0.030.63
VPBĐịnh lượng6.6%23,80020,4932 tháng+16.1%+0.090.62
VHMĐịnh lượng5.7%66,00069,7042 tháng-5.3%-0.030.54
CTGĐịnh lượng5.5%29,50031,9482 tháng-7.7%-0.040.52
VICĐịnh lượng5.5%225,500219,1022 tháng+2.9%+0.010.52
BIDĐịnh lượng5.1%33,90038,8582 tháng-12.8%-0.070.49
MBBĐịnh lượng4.6%19,05020,5532 tháng-7.3%-0.030.44
TCBĐịnh lượng4.5%32,35031,5692 tháng+2.5%+0.010.43
ACBĐịnh lượng4.2%20,15022,9152 tháng-12.1%-0.050.40
HDBĐịnh lượng4.1%22,40027,2022 tháng-17.7%-0.080.39
HPGĐịnh lượng3.0%20,10021,7832 tháng-7.7%-0.020.29
SHBĐịnh lượng2.6%10,00012,5692 tháng-20.4%-0.060.24
VTZĐịnh lượng2.0%20,30020,3302 tháng-0.1%-0.000.19
NABĐịnh lượng2.0%12,15013,0702 tháng-7.0%-0.010.19
ABBĐịnh lượng2.0%17,50017,0262 tháng+2.8%+0.010.19
BSRĐịnh lượng2.0%31,05027,0411 tháng+14.8%+0.020.19
VC3Định lượng2.0%23,40024,0362 tháng-2.6%-0.010.19
MSBĐịnh lượng1.9%14,60014,9922 tháng-2.6%-0.000.18
VIBĐịnh lượng1.6%13,65015,3732 tháng-11.2%-0.020.15
STBĐịnh lượng1.5%67,30073,0482 tháng-7.9%-0.010.14
HAHĐịnh lượng1.4%50,30045,3682 tháng+10.9%+0.010.14
VEAĐịnh lượng1.2%37,60037,6562 ngày-0.1%-0.000.12
VPIĐịnh lượng1.2%55,50055,7202 tháng-0.4%-0.000.11
HUTĐịnh lượng1.1%12,40012,9191 tháng-4.0%-0.000.11
HHPĐịnh lượng1.1%17,65013,5412 tháng+30.3%+0.020.11
KBCĐịnh lượng1.1%25,50027,3911 tháng-6.9%-0.010.11
HAGĐịnh lượng1.1%14,60014,1212 tháng+3.4%+0.000.11
DSEĐịnh lượng1.1%21,75022,2332 tháng-2.2%-0.000.11
QNSĐịnh lượng1.1%51,80049,87526 ngày+3.9%+0.000.10
DRIĐịnh lượng1.1%16,90016,7255 ngày+1.0%+0.000.10
TPBĐịnh lượng1.1%11,45012,4102 tháng-7.7%-0.010.10
GMDĐịnh lượng1.0%55,00076,9152 tháng-28.5%-0.040.10
ACVĐịnh lượng1.0%40,90041,7632 tháng-2.1%-0.000.10
VPLĐịnh lượng1.0%80,80077,1161 tháng+4.8%+0.000.10
OCBĐịnh lượng1.0%9,96010,8332 tháng-8.1%-0.010.10
HHVĐịnh lượng1.0%8,7509,9752 tháng-12.3%-0.010.10
AAAĐịnh lượng1.0%7,0907,56116 ngày-6.2%-0.010.10
HCMĐịnh lượng1.0%23,15025,23827 ngày-8.3%-0.010.09
BAFĐịnh lượng1.0%31,15029,4942 tháng+5.6%+0.000.09
C69Định lượng0.7%17,80020,2302 tháng-12.0%-0.010.07
SSBĐịnh lượng0.7%16,80015,7742 tháng+6.5%+0.000.07
SBTĐịnh lượng0.7%22,85021,2322 tháng+7.6%+0.000.07
LPBĐịnh lượng0.6%40,70051,6772 tháng-21.2%-0.020.06
FRTĐịnh lượng0.2%149,600113,1702 tháng+32.2%+0.000.01
BVSĐịnh lượng0.1%26,10034,1512 tháng-23.6%-0.000.01
VVSĐịnh lượng0.1%82,00082,1232 tháng-0.1%-0.000.01
PVPĐịnh lượng0.1%24,10017,0262 tháng+41.6%+0.000.00
NAFĐịnh lượng0.1%48,00049,1242 tháng-2.3%-0.000.00
VNDĐịnh lượng0.0%13,20017,3762 tháng-24.0%-0.000.00
VABĐịnh lượng0.0%8,99010,6662 tháng-15.7%-0.000.00
POWĐịnh lượng0.0%12,45014,0712 tháng-11.5%-0.000.00
Tiền3.0%0.29
Tổng100.0%-5.0%-0.509.50
VN-Index (từ khởi tạo)-2.64%α -2.33%