Danh mục mẫu do hệ thống quản lý, để bạn tham khảo và đối chiếu với danh mục của mình.
Ba danh mục ảo, mỗi danh mục 10 tỷ, do PM AlgolabX quản lý theo một triết lý đầu tư đã công bố. PM họp mỗi sáng trước giờ mở cửa, mỗi vị thế có thẻ luận điểm, và tự hậu kiểm mỗi tuần.
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (14 mã) | 96.0% | -0.6% | -0.06 | 9.55 | ||||||
| MWG | Đúng hướng | 9.1% | 75,900 | 75,213 | 4 ngày | 93,746 | 65,622 | +0.9% | +0.01 | 0.90 |
| CTG | Đúng hướng | 9.0% | 29,500 | 29,745 | 4 ngày | 37,500 | 26,000 | -0.8% | -0.01 | 0.89 |
| HPG | Đúng hướng | 8.9% | 20,100 | 20,531 | 4 ngày | 25,500 | 18,400 | -2.1% | -0.02 | 0.88 |
| PVS | Đúng hướng | 8.1% | 33,900 | 33,751 | 4 ngày | 42,000 | 29,500 | +0.4% | +0.00 | 0.80 |
| FPT | Đúng hướng | 7.6% | 57,900 | 61,192 | 4 ngày | 72,000 | 54,000 | -5.4% | -0.04 | 0.76 |
| MSN | Đúng hướng | 7.2% | 74,200 | 72,208 | 4 ngày | 86,000 | 63,000 | +2.8% | +0.02 | 0.72 |
| VPB | Đúng hướng | 7.2% | 23,800 | 23,185 | 4 ngày | 27,000 | 20,400 | +2.7% | +0.02 | 0.72 |
| MBB | Đúng hướng | 7.0% | 19,050 | 19,179 | 4 ngày | 24,000 | 16,900 | -0.7% | -0.00 | 0.70 |
| POW | Đúng hướng | 6.0% | 12,450 | 12,619 | 4 ngày | 15,500 | 11,200 | -1.3% | -0.01 | 0.59 |
| VCB | Đúng hướng | 5.9% | 56,700 | 57,386 | 4 ngày | 68,000 | 50,000 | -1.2% | -0.01 | 0.59 |
| NT2 | Đúng hướng | 5.2% | 22,850 | 22,183 | 4 ngày | 27,000 | 19,500 | +3.0% | +0.02 | 0.52 |
| PLX | Đúng hướng | 5.1% | 37,350 | 36,354 | 4 ngày | 42,000 | 32,000 | +2.7% | +0.01 | 0.51 |
| VNM | Đúng hướng | 5.0% | 57,700 | 58,387 | 4 ngày | 68,000 | 52,000 | -1.2% | -0.01 | 0.50 |
| DHC | Rủi ro | 4.7% | 36,500 | 39,559 | 4 ngày | 46,000 | 35,000 | -7.7% | -0.04 | 0.46 |
| Tiền | 4.0% | 0.39 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -0.6% | -0.06 | 9.94 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -1.36% | α +0.81% | ||||||||
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (7 mã) | 36.9% | -0.6% | -0.02 | 3.68 | ||||||
| PLX | Đúng hướng | 6.9% | 37,350 | 37,907 | 2 ngày | 43,000 | 33,100 | -1.5% | -0.01 | 0.69 |
| PVS | Đúng hướng | 6.0% | 33,900 | 33,751 | 4 ngày | 44,000 | 29,600 | +0.4% | +0.00 | 0.60 |
| MWG | Đúng hướng | 5.6% | 75,900 | 75,313 | 4 ngày | 93,746 | 66,116 | +0.8% | +0.00 | 0.55 |
| NT2 | Đúng hướng | 5.2% | 22,850 | 22,183 | 4 ngày | 27,000 | 19,600 | +3.0% | +0.02 | 0.52 |
| VNM | Đúng hướng | 5.0% | 57,700 | 58,087 | 2 ngày | 66,500 | 51,000 | -0.7% | -0.00 | 0.50 |
| DHC | Rủi ro | 4.2% | 36,500 | 39,559 | 4 ngày | 45,800 | 35,000 | -7.7% | -0.03 | 0.42 |
| PVT | Đúng hướng | 4.1% | 25,200 | 24,887 | 4 ngày | 28,000 | 21,600 | +1.3% | +0.01 | 0.41 |
| Tiền | 63.1% | 6.30 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -0.2% | -0.02 | 9.98 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -1.36% | α +1.15% | ||||||||
| Mã | Luận điểm | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Mục tiêu | Giá sai | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (14 mã) | 68.6% | -1.0% | -0.07 | 6.81 | ||||||
| VNM | Đúng hướng | 8.0% | 57,700 | 58,387 | 4 ngày | 67,000 | 53,000 | -1.2% | -0.01 | 0.79 |
| VCB | Đúng hướng | 7.9% | 56,700 | 57,386 | 4 ngày | 66,000 | 51,500 | -1.2% | -0.01 | 0.79 |
| POW | Đúng hướng | 6.0% | 12,450 | 12,619 | 4 ngày | 15,500 | 11,400 | -1.3% | -0.01 | 0.59 |
| FPT | Đúng hướng | 5.7% | 57,900 | 61,192 | 4 ngày | 72,000 | 54,500 | -5.4% | -0.03 | 0.57 |
| MSN | Đúng hướng | 5.2% | 74,200 | 72,208 | 4 ngày | 84,000 | 64,500 | +2.8% | +0.01 | 0.51 |
| MBB | Đúng hướng | 5.0% | 19,050 | 19,179 | 4 ngày | 23,000 | 17,300 | -0.7% | -0.00 | 0.50 |
| HPG | Đúng hướng | 4.9% | 20,100 | 20,531 | 4 ngày | 25,500 | 18,400 | -2.1% | -0.01 | 0.49 |
| ACB | Đúng hướng | 4.9% | 20,150 | 20,631 | 4 ngày | 24,500 | 18,500 | -2.3% | -0.01 | 0.49 |
| MCH | Đúng hướng | 4.9% | 143,000 | 144,617 | 4 ngày | 158,000 | 127,000 | -1.1% | -0.01 | 0.49 |
| MWG | Đúng hướng | 4.0% | 75,900 | 75,213 | 4 ngày | 90,786 | 67,103 | +0.9% | +0.00 | 0.40 |
| IDC | Đúng hướng | 3.1% | 35,500 | 33,951 | 4 ngày | 39,500 | 30,500 | +4.6% | +0.01 | 0.31 |
| PVS | Đúng hướng | 3.0% | 33,900 | 33,751 | 4 ngày | 42,000 | 30,000 | +0.4% | +0.00 | 0.30 |
| HAH | Đúng hướng | 2.9% | 50,300 | 51,077 | 4 ngày | 59,000 | 45,000 | -1.5% | -0.00 | 0.29 |
| PLX | Đúng hướng | 2.9% | 37,350 | 37,907 | 2 ngày | 43,000 | 33,800 | -1.5% | -0.00 | 0.29 |
| Tiền | 31.4% | 3.12 | ||||||||
| Tổng | 100.0% | -0.7% | -0.07 | 9.93 | ||||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -1.36% | α +0.70% | ||||||||
Danh mục đối chứng: chạy theo quy tắc cố định, không có PM — để so xem PM AlgolabX có thật sự tốt hơn quy tắc máy móc.
Mô phỏng trên dữ liệu lịch sử — hai logic cùng dữ liệu, cùng cách khớp: khuyến nghị lấy tới phiên trước (báo cáo phát hành trong đêm), khớp giá mở cửa, phí 0,15%/chiều, T+2, cùng trần giải ngân theo dự báo thị trường. Không phải kết quả giao dịch thực; số thực của danh mục ở bảng bên dưới.
| Mã | Khuyến nghị | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (10 mã) | 64.9% | +2.6% | +0.16 | 6.21 | ||||
| PVS | MUA | 12.0% | 33,900 | 33,127 | 12 ngày | +2.3% | +0.03 | 1.15 |
| ANV | MUA | 10.7% | 18,650 | 17,073 | 2 tháng | +9.2% | +0.09 | 1.03 |
| CTD | MUA | 7.6% | 62,300 | 59,489 | 12 ngày | +4.7% | +0.03 | 0.73 |
| HPG | MUA | 7.3% | 20,100 | 20,399 | 6 ngày | -1.5% | -0.01 | 0.70 |
| NT2 | MUA | 6.8% | 22,850 | 22,133 | 10 ngày | +3.2% | +0.02 | 0.65 |
| MWG | MUA | 5.6% | 75,900 | 74,248 | 1 tháng | +2.2% | +0.01 | 0.54 |
| VNM | MUA | 4.3% | 57,700 | 57,486 | 5 ngày | +0.4% | +0.00 | 0.41 |
| HAH | MUA | 3.9% | 50,300 | 52,378 | 12 ngày | -4.0% | -0.02 | 0.37 |
| PLX | MUA | 3.7% | 37,350 | 37,056 | 9 ngày | +0.8% | +0.00 | 0.36 |
| BVH | MUA | 2.9% | 76,200 | 76,515 | 2 ngày | -0.4% | -0.00 | 0.28 |
| Tiền | 35.1% | 3.36 | ||||||
| Tổng | 100.0% | -4.2% | -0.42 | 9.58 | ||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -6.72% | α +2.48% | ||||||
| Mã | Khuyến nghị | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (51 mã) | 97.0% | -4.2% | -0.41 | 9.22 | ||||
| VCB | Định lượng | 6.6% | 56,700 | 59,090 | 2 tháng | -4.0% | -0.03 | 0.63 |
| VPB | Định lượng | 6.6% | 23,800 | 20,493 | 2 tháng | +16.1% | +0.09 | 0.62 |
| VHM | Định lượng | 5.7% | 66,000 | 69,704 | 2 tháng | -5.3% | -0.03 | 0.54 |
| CTG | Định lượng | 5.5% | 29,500 | 31,948 | 2 tháng | -7.7% | -0.04 | 0.52 |
| VIC | Định lượng | 5.5% | 225,500 | 219,102 | 2 tháng | +2.9% | +0.01 | 0.52 |
| BID | Định lượng | 5.1% | 33,900 | 38,858 | 2 tháng | -12.8% | -0.07 | 0.49 |
| MBB | Định lượng | 4.6% | 19,050 | 20,553 | 2 tháng | -7.3% | -0.03 | 0.44 |
| TCB | Định lượng | 4.5% | 32,350 | 31,569 | 2 tháng | +2.5% | +0.01 | 0.43 |
| ACB | Định lượng | 4.2% | 20,150 | 22,915 | 2 tháng | -12.1% | -0.05 | 0.40 |
| HDB | Định lượng | 4.1% | 22,400 | 27,202 | 2 tháng | -17.7% | -0.08 | 0.39 |
| HPG | Định lượng | 3.0% | 20,100 | 21,783 | 2 tháng | -7.7% | -0.02 | 0.29 |
| SHB | Định lượng | 2.6% | 10,000 | 12,569 | 2 tháng | -20.4% | -0.06 | 0.24 |
| VTZ | Định lượng | 2.0% | 20,300 | 20,330 | 2 tháng | -0.1% | -0.00 | 0.19 |
| NAB | Định lượng | 2.0% | 12,150 | 13,070 | 2 tháng | -7.0% | -0.01 | 0.19 |
| ABB | Định lượng | 2.0% | 17,500 | 17,026 | 2 tháng | +2.8% | +0.01 | 0.19 |
| BSR | Định lượng | 2.0% | 31,050 | 27,041 | 1 tháng | +14.8% | +0.02 | 0.19 |
| VC3 | Định lượng | 2.0% | 23,400 | 24,036 | 2 tháng | -2.6% | -0.01 | 0.19 |
| MSB | Định lượng | 1.9% | 14,600 | 14,992 | 2 tháng | -2.6% | -0.00 | 0.18 |
| VIB | Định lượng | 1.6% | 13,650 | 15,373 | 2 tháng | -11.2% | -0.02 | 0.15 |
| STB | Định lượng | 1.5% | 67,300 | 73,048 | 2 tháng | -7.9% | -0.01 | 0.14 |
| HAH | Định lượng | 1.4% | 50,300 | 45,368 | 2 tháng | +10.9% | +0.01 | 0.14 |
| VEA | Định lượng | 1.2% | 37,600 | 37,656 | 2 ngày | -0.1% | -0.00 | 0.12 |
| VPI | Định lượng | 1.2% | 55,500 | 55,720 | 2 tháng | -0.4% | -0.00 | 0.11 |
| HUT | Định lượng | 1.1% | 12,400 | 12,919 | 1 tháng | -4.0% | -0.00 | 0.11 |
| HHP | Định lượng | 1.1% | 17,650 | 13,541 | 2 tháng | +30.3% | +0.02 | 0.11 |
| KBC | Định lượng | 1.1% | 25,500 | 27,391 | 1 tháng | -6.9% | -0.01 | 0.11 |
| HAG | Định lượng | 1.1% | 14,600 | 14,121 | 2 tháng | +3.4% | +0.00 | 0.11 |
| DSE | Định lượng | 1.1% | 21,750 | 22,233 | 2 tháng | -2.2% | -0.00 | 0.11 |
| QNS | Định lượng | 1.1% | 51,800 | 49,875 | 26 ngày | +3.9% | +0.00 | 0.10 |
| DRI | Định lượng | 1.1% | 16,900 | 16,725 | 5 ngày | +1.0% | +0.00 | 0.10 |
| TPB | Định lượng | 1.1% | 11,450 | 12,410 | 2 tháng | -7.7% | -0.01 | 0.10 |
| GMD | Định lượng | 1.0% | 55,000 | 76,915 | 2 tháng | -28.5% | -0.04 | 0.10 |
| ACV | Định lượng | 1.0% | 40,900 | 41,763 | 2 tháng | -2.1% | -0.00 | 0.10 |
| VPL | Định lượng | 1.0% | 80,800 | 77,116 | 1 tháng | +4.8% | +0.00 | 0.10 |
| OCB | Định lượng | 1.0% | 9,960 | 10,833 | 2 tháng | -8.1% | -0.01 | 0.10 |
| HHV | Định lượng | 1.0% | 8,750 | 9,975 | 2 tháng | -12.3% | -0.01 | 0.10 |
| AAA | Định lượng | 1.0% | 7,090 | 7,561 | 16 ngày | -6.2% | -0.01 | 0.10 |
| HCM | Định lượng | 1.0% | 23,150 | 25,238 | 27 ngày | -8.3% | -0.01 | 0.09 |
| BAF | Định lượng | 1.0% | 31,150 | 29,494 | 2 tháng | +5.6% | +0.00 | 0.09 |
| C69 | Định lượng | 0.7% | 17,800 | 20,230 | 2 tháng | -12.0% | -0.01 | 0.07 |
| SSB | Định lượng | 0.7% | 16,800 | 15,774 | 2 tháng | +6.5% | +0.00 | 0.07 |
| SBT | Định lượng | 0.7% | 22,850 | 21,232 | 2 tháng | +7.6% | +0.00 | 0.07 |
| LPB | Định lượng | 0.6% | 40,700 | 51,677 | 2 tháng | -21.2% | -0.02 | 0.06 |
| FRT | Định lượng | 0.2% | 149,600 | 113,170 | 2 tháng | +32.2% | +0.00 | 0.01 |
| BVS | Định lượng | 0.1% | 26,100 | 34,151 | 2 tháng | -23.6% | -0.00 | 0.01 |
| VVS | Định lượng | 0.1% | 82,000 | 82,123 | 2 tháng | -0.1% | -0.00 | 0.01 |
| PVP | Định lượng | 0.1% | 24,100 | 17,026 | 2 tháng | +41.6% | +0.00 | 0.00 |
| NAF | Định lượng | 0.1% | 48,000 | 49,124 | 2 tháng | -2.3% | -0.00 | 0.00 |
| VND | Định lượng | 0.0% | 13,200 | 17,376 | 2 tháng | -24.0% | -0.00 | 0.00 |
| VAB | Định lượng | 0.0% | 8,990 | 10,666 | 2 tháng | -15.7% | -0.00 | 0.00 |
| POW | Định lượng | 0.0% | 12,450 | 14,071 | 2 tháng | -11.5% | -0.00 | 0.00 |
| Tiền | 3.0% | 0.29 | ||||||
| Tổng | 100.0% | -5.0% | -0.50 | 9.50 | ||||
| VN-Index (từ khởi tạo) | -2.64% | α -2.33% | ||||||