VN

Tiêu thụ & tồn kho chế biến, chế tạo: Chỉ số tồn kho CBCT (cuối quý, YoY)

% · Nguồn: GSO

Mới nhất
11.91%
30/09/2026
Thay đổi
-1.35
-10.18% vs trước
Cao nhất
15.09%
trong khung hiển thị
Thấp nhất
10.63%
trong khung hiển thị
Tần suất
quarterly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
30/09/202611.91%
30/06/202613.26%
31/03/202612.90%
31/12/202513.09%
30/09/202513.34%
30/06/202512.00%
31/03/202515.09%
31/12/202410.63%