VN
Tiêu thụ & tồn kho chế biến, chế tạo: Chỉ số tiêu thụ CBCT (lũy kế, YoY)
% · Nguồn: GSO
Mới nhất
12.80%
30/09/2026
Thay đổi
+1.97
+18.19% vs trước
Cao nhất
12.80%
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5.36%
trong khung hiển thị
Tần suất
quarterly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/09/2026 | 12.80% |
| 30/06/2026 | 10.83% |
| 31/03/2026 | 9.51% |
| 31/12/2025 | 9.91% |
| 30/09/2025 | 9.06% |
| 30/06/2025 | 9.84% |
| 31/03/2025 | 5.36% |
| 31/12/2024 | 11.31% |





