Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 9,841 | 10,030 | 11,825 | 9,612 | 12,992 | 13,658 |
Giá vốn hàng bán | 9,408 | 9,653 | 11,280 | 9,190 | 12,516 | 12,983 |
Lợi nhuận gộp | 432 | 377 | 545 | 421 | 476 | 675 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 71 | 146 | 183 | 124 | 35 | 80 |
Chi phí tài chính | 92 | 97 | 89 | 115 | 90 | 141 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 55 | -32 | 2 | 66 | 56 | 47 |
Chi phí bán hàng | 99 | 88 | 161 | 129 | 93 | 186 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 215 | 194 | 227 | 225 | 267 | 285 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 153 | 111 | 253 | 142 | 118 | 191 |
Lợi nhuận khác | 64 | 3 | 49 | 20 | -36 | 17 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 217 | 114 | 302 | 163 | 81 | 208 |
Chi phí thuế TNDN | 22 | 14 | 29 | 10 | 29 | 23 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 195 | 101 | 273 | 152 | 52 | 184 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 38 | 6 | 12 | 5 | 8 | 21 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 157 | 95 | 261 | 147 | 43 | 163 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 230 | 140 | 385 | 217 | 64 | 241 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |