Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
www.truongthanh.comChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 288 | 179 | 237 | 312 | 514 | 284 |
Giá vốn hàng bán | 296 | 165 | 205 | 262 | 397 | 264 |
Lợi nhuận gộp | -8 | 13 | 33 | 50 | 117 | 20 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 68 | 5 | 73 | 4 | -11 | 7 |
Chi phí tài chính | 60 | 18 | 19 | 15 | 21 | 21 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 4 | 2 | -4 | 0 |
Chi phí bán hàng | 29 | 26 | 34 | 28 | 29 | 39 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | -28 | 27 | 29 | 27 | 46 | 28 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -2 | -52 | 27 | -15 | 7 | -59 |
Lợi nhuận khác | 39 | 54 | -11 | 2 | -1 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 37 | 2 | 16 | -12 | 5 | -60 |
Chi phí thuế TNDN | -0 | -0 | 13 | -0 | -13 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 37 | 2 | 3 | -12 | 18 | -60 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | -2 | 1 | -0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 33 | 4 | 2 | -12 | 18 | -60 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 80 | 9 | 5 | -30 | 43 | -146 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 80 | 9 | 5 | -30 | 43 | -146 |