Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
www.truongthanh.comChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 179 | 237 | 312 | 514 | 284 | 312 |
Giá vốn hàng bán | 165 | 205 | 262 | 397 | 264 | 315 |
Lợi nhuận gộp | 13 | 33 | 50 | 117 | 20 | -2 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 73 | 4 | -11 | 7 | 2 |
Chi phí tài chính | 18 | 19 | 15 | 21 | 21 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 4 | 2 | -4 | 0 | 1 |
Chi phí bán hàng | 26 | 34 | 28 | 29 | 39 | 34 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 29 | 27 | 46 | 28 | 137 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -52 | 27 | -15 | 7 | -59 | -187 |
Lợi nhuận khác | 54 | -11 | 2 | -1 | -1 | -22 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 16 | -12 | 5 | -60 | -210 |
Chi phí thuế TNDN | -0 | 13 | -0 | -13 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | -12 | 18 | -60 | -210 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -2 | 1 | -0 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 2 | -12 | 18 | -60 | -210 |
EPS (đồng) | 9 | 4 | -30 | 43 | -146 | -533 |