Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 108 | 93 | 123 | 146 | 148 | 117 |
Giá vốn hàng bán | 94 | 101 | 111 | 132 | 138 | 127 |
Lợi nhuận gộp | 14 | -8 | 12 | 14 | 10 | -10 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 |
Chi phí tài chính | 7 | 11 | 11 | 13 | 12 | 14 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 15 | 19 | 19 | 20 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -14 | -35 | -19 | -20 | -17 | -46 |
Lợi nhuận khác | -4 | -0 | -0 | 0 | -1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -17 | -35 | -19 | -20 | -18 | -46 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -18 | -35 | -19 | -21 | -19 | -46 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -18 | -35 | -19 | -21 | -19 | -46 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -224 | -241 | -134 | -143 | -44 | -279 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |