Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,771 | 1,511 | 2,528 | 2,633 | 2,027 | 1,952 |
Giá vốn hàng bán | 1,491 | 1,281 | 2,158 | 2,273 | 1,748 | 1,716 |
Lợi nhuận gộp | 280 | 230 | 370 | 360 | 280 | 236 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 32 | 23 | 30 | 36 | 22 | 23 |
Chi phí tài chính | 88 | 79 | 95 | 75 | 67 | 86 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 24 | 15 | 29 | 35 | 23 | 21 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 108 | 106 | 124 | 137 | 91 | 101 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 93 | 54 | 153 | 148 | 121 | 51 |
Lợi nhuận khác | -1 | -0 | -3 | -2 | 14 | 25 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 92 | 53 | 150 | 146 | 135 | 75 |
Chi phí thuế TNDN | 18 | 10 | 30 | 29 | 22 | 15 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 74 | 43 | 120 | 117 | 113 | 60 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 74 | 43 | 120 | 117 | 113 | 60 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 18 | 353 | 979 | 955 | 892 | 468 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |