Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 794 | 1,246 | 1,184 | 949 | 1,000 | 1,354 |
Giá vốn hàng bán | 455 | 575 | 596 | 479 | 519 | 670 |
Lợi nhuận gộp | 340 | 671 | 588 | 470 | 482 | 684 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 18 | 14 | 15 | 10 | 18 |
Chi phí tài chính | 6 | 11 | 9 | 8 | 13 | 15 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 4 | 0 | -2 | -2 | -10 |
Chi phí bán hàng | 165 | 325 | 415 | 334 | 252 | 342 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 79 | 82 | 81 | 88 | 83 | 82 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 100 | 274 | 97 | 53 | 142 | 253 |
Lợi nhuận khác | 1 | 6 | 1 | 41 | 3 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 101 | 280 | 97 | 94 | 146 | 253 |
Chi phí thuế TNDN | 22 | 58 | 22 | 25 | 30 | 54 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 78 | 222 | 76 | 69 | 116 | 199 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | -1 | -0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 79 | 223 | 76 | 69 | 116 | 199 |
EPS (đồng) | 913 | 2,576 | 868 | 712 | 1,199 | 2,065 |