Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 847 | 794 | 1,246 | 1,184 | 949 | 1,000 |
Giá vốn hàng bán | 485 | 455 | 575 | 596 | 479 | 519 |
Lợi nhuận gộp | 361 | 340 | 671 | 588 | 470 | 482 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 22 | 10 | 18 | 14 | 15 | 10 |
Chi phí tài chính | 7 | 6 | 11 | 9 | 8 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 0 | 4 | 0 | -2 | -2 |
Chi phí bán hàng | 216 | 165 | 325 | 415 | 334 | 252 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 106 | 79 | 82 | 81 | 88 | 83 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | 100 | 274 | 97 | 53 | 142 |
Lợi nhuận khác | -1 | 1 | 6 | 1 | 41 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 55 | 101 | 280 | 97 | 94 | 146 |
Chi phí thuế TNDN | 16 | 22 | 58 | 22 | 25 | 30 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 39 | 78 | 222 | 76 | 69 | 116 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -1 | -1 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 39 | 79 | 223 | 76 | 69 | 116 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -627 | 821 | 2,318 | 0 | 119 | 1,029 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | -627 | 821 | 2,318 | 0 | 119 | 1,029 |