Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 334 | 376 | 333 | 319 | 324 | 268 |
Giá vốn hàng bán | 270 | 298 | 269 | 246 | 267 | 233 |
Lợi nhuận gộp | 64 | 78 | 65 | 73 | 57 | 36 |
Doanh thu hoạt động tài chính | -13 | 11 | 10 | 8 | 1 | 4 |
Chi phí tài chính | 47 | 24 | 55 | 42 | 15 | 47 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 14 | 13 | 14 | 16 | 21 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -8 | 49 | 5 | 23 | 24 | -32 |
Lợi nhuận khác | -2 | 0 | -3 | 0 | -4 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -10 | 49 | 2 | 23 | 20 | -31 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 13 | 8 | 13 | 9 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -14 | 36 | -7 | 10 | 11 | -34 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -14 | 36 | -7 | 10 | 11 | -34 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -150 | 369 | -69 | 107 | -50 | -246 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |