Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,183 | 1,847 | 1,951 | 1,571 | 1,641 | 1,073 |
Giá vốn hàng bán | 2,208 | 1,804 | 1,996 | 1,573 | 1,635 | 1,050 |
Lợi nhuận gộp | -25 | 43 | -45 | -2 | 6 | 23 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 10 | 6 | 5 | 5 |
Chi phí tài chính | 66 | 20 | 54 | 37 | 35 | 45 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -5 | -4 | 1 | -2 | 4 | 8 |
Chi phí bán hàng | 20 | 18 | 19 | 17 | 15 | 14 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | -176 | 23 | 61 | 30 | -201 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 66 | -16 | -169 | -82 | 166 | -43 |
Lợi nhuận khác | -80 | 17 | 110 | 0 | 222 | 70 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -14 | 1 | -59 | -81 | 388 | 27 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 0 | 22 | -3 | 32 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -25 | 0 | -81 | -78 | 356 | 17 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -2 | -2 | 23 | -2 | -2 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -23 | 2 | -104 | -76 | 359 | 19 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 100 | 26 | -1,416 | -1,034 | 4,871 | 252 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 397 | 0 | -1,390 | 0 | 1,223 | 0 |