Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 292 | 263 | 275 | 330 | 358 | 294 |
Giá vốn hàng bán | 200 | 172 | 202 | 197 | 269 | 189 |
Lợi nhuận gộp | 92 | 91 | 73 | 133 | 89 | 104 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 219 | 19 | 38 | 57 | 55 | 20 |
Chi phí tài chính | 208 | 9 | 8 | 10 | 16 | 10 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 33 | 60 | 63 | 68 | 60 | 83 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 79 | 40 | 47 | 56 | 41 | 39 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 57 | 121 | 118 | 193 | 147 | 159 |
Lợi nhuận khác | -8 | 0 | 2 | 2 | -154 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 49 | 122 | 120 | 195 | -7 | 160 |
Chi phí thuế TNDN | 18 | 12 | 13 | 23 | 13 | 15 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 31 | 110 | 107 | 171 | -19 | 145 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -6 | -1 | -0 | 3 | 3 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 37 | 111 | 107 | 168 | -22 | 144 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 171 | 511 | 495 | 777 | -103 | 665 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 171 | 511 | 495 | 777 | -103 | 665 |